The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệnh cơ xương khớp tiếng Anh là gì?

bệnh cơ xương khớp tiếng Anh là musculoskeletal disease /mʌskjʊloʊˈskɛlətəl dɪˈziːz/. Bệnh liên quan đến hệ cơ và xương, gây đau hoặc hạn chế vận động.

Hình minh hoạ "bệnh cơ xương khớp" tiếng Anh là "musculoskeletal disease"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

musculoskeletal disease

Danh từ
/mʌskjʊloʊˈskɛlətəl dɪˈziːz/

Ví dụ câu với bệnh cơ xương khớp / musculoskeletal disease

  1. 1

    Bệnh cơ xương khớp thường gặp ở người cao tuổi.

    Musculoskeletal diseases are common among the elderly.

  2. 2

    Điều trị bệnh cơ xương khớp cần phối hợp thuốc và vật lý trị liệu.

    Treating musculoskeletal diseases requires medication and physical therapy.

Ghi chú dùng từ bệnh cơ xương khớp

Bệnh cơ xương khớp là các bệnh liên quan đến hệ cơ và xương, như viêm khớp, loãng xương. Các thuật ngữ liên quan gồm: arthritis (viêm khớp), osteoporosis (loãng xương), và joint pain (đau khớp).

Video minh hoạ bệnh cơ xương khớp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bệnh cơ xương khớp

Câu hỏi thường gặp về "bệnh cơ xương khớp"

Bệnh cơ xương khớp tiếng Anh là gì?

Bệnh cơ xương khớp tiếng Anh là "musculoskeletal disease" (danh từ), nghĩa là: Bệnh liên quan đến hệ cơ và xương, gây đau hoặc hạn chế vận động.

"musculoskeletal disease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"musculoskeletal disease" nghĩa tiếng Việt là "bệnh cơ xương khớp". Bệnh cơ xương khớp là các bệnh liên quan đến hệ cơ và xương, như viêm khớp, loãng xương.

Phát âm "musculoskeletal disease" như thế nào?

"musculoskeletal disease" có phiên âm IPA /mʌskjʊloʊˈskɛlətəl dɪˈziːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "musculoskeletal disease"?

Musculoskeletal diseases are common among the elderly. — Bệnh cơ xương khớp thường gặp ở người cao tuổi.