The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơ xương khớp tiếng Anh là gì?

cơ xương khớp tiếng Anh là musculoskeletal system /ˌmʌskjuloʊˈskɛlɪtəl ˈsɪstəm/. Hệ cơ xương khớp gồm các xương, cơ và các khớp giúp cơ thể vận động và duy trì hình dạng.

Hình minh hoạ "cơ xương khớp" tiếng Anh là "musculoskeletal system"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

musculoskeletal system

Danh từ
/ˌmʌskjuloʊˈskɛlɪtəl ˈsɪstəm/

Ví dụ câu với cơ xương khớp / musculoskeletal system

  1. 1

    Hệ cơ xương khớp chịu trách nhiệm cho mọi hoạt động vận động của cơ thể.

    The musculoskeletal system allows us to move and perform daily activities.

  2. 2

    Chấn thương cơ xương khớp có thể gây đau đớn và hạn chế vận động.

    Musculoskeletal injuries can cause pain and limit movement.

Ghi chú dùng từ cơ xương khớp

Hệ cơ xương khớp gồm các thành phần như xương, cơ, và khớp. Các thuật ngữ liên quan: 'bone' (xương), 'muscle' (cơ), 'joint' (khớp).

Video minh hoạ cơ xương khớp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cơ xương khớp

Câu hỏi thường gặp về "cơ xương khớp"

Cơ xương khớp tiếng Anh là gì?

Cơ xương khớp tiếng Anh là "musculoskeletal system" (danh từ), nghĩa là: Hệ cơ xương khớp gồm các xương, cơ và các khớp giúp cơ thể vận động và duy trì hình dạng.

"musculoskeletal system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"musculoskeletal system" nghĩa tiếng Việt là "cơ xương khớp". Hệ cơ xương khớp gồm các thành phần như xương, cơ, và khớp.

Phát âm "musculoskeletal system" như thế nào?

"musculoskeletal system" có phiên âm IPA /ˌmʌskjuloʊˈskɛlɪtəl ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "musculoskeletal system"?

The musculoskeletal system allows us to move and perform daily activities. — Hệ cơ xương khớp chịu trách nhiệm cho mọi hoạt động vận động của cơ thể.