Tiếng Việt
Phòng bệnh nhân tiếng Anh là gì?
Phòng bệnh nhân tiếng Anh là Patient room /ˈpeɪʃnt ruːm/. Phòng dành cho bệnh nhân trong bệnh viện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Patient room
Ví dụ câu với Phòng bệnh nhân / Patient room
- 1
The patient room was clean and quiet.
Phòng bệnh nhân sạch sẽ và yên tĩnh.
- 2
Visitors are not allowed in the patient room.
Khách thăm không được phép vào phòng bệnh nhân.
Ghi chú dùng từ Phòng bệnh nhân
Phòng bệnh nhân là nơi chăm sóc và điều trị bệnh nhân. Các từ liên quan: 'hospital' (bệnh viện), 'ward' (khu phòng), 'nurse' (y tá).
Video minh hoạ Phòng bệnh nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng bệnh nhân
Câu hỏi thường gặp về "Phòng bệnh nhân"
Phòng bệnh nhân tiếng Anh là gì?
Phòng bệnh nhân tiếng Anh là "Patient room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dành cho bệnh nhân trong bệnh viện.
"Patient room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Patient room" nghĩa tiếng Việt là "Phòng bệnh nhân". Phòng bệnh nhân là nơi chăm sóc và điều trị bệnh nhân.
Phát âm "Patient room" như thế nào?
"Patient room" có phiên âm IPA /ˈpeɪʃnt ruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Patient room"?
Phòng bệnh nhân sạch sẽ và yên tĩnh. — The patient room was clean and quiet.