The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệnh phó thương hàn tiếng Anh là gì?

bệnh phó thương hàn tiếng Anh là typhoid fever /ˈtaɪfɔɪd ˈfivər/. Bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn Salmonella typhi gây ra, gây sốt cao và các triệu chứng tiêu chảy hoặc táo bón.

Hình minh hoạ "bệnh phó thương hàn" tiếng Anh là "typhoid fever"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

typhoid fever

Danh từ
/ˈtaɪfɔɪd ˈfivər/

Ví dụ câu với bệnh phó thương hàn / typhoid fever

  1. 1

    Anh ấy đã bị bệnh phó thương hàn sau chuyến đi đến miền quê.

    He contracted typhoid fever after traveling to the countryside.

  2. 2

    Việc điều trị bệnh phó thương hàn cần dùng kháng sinh phù hợp.

    Treatment for typhoid fever requires appropriate antibiotics.

Ghi chú dùng từ bệnh phó thương hàn

Bệnh phó thương hàn là một dạng bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn Salmonella typhi gây ra. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bệnh truyền nhiễm' (infectious disease), 'kháng sinh' (antibiotics), và 'nhiễm trùng' (infection).

Video minh hoạ bệnh phó thương hàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bệnh phó thương hàn

Câu hỏi thường gặp về "bệnh phó thương hàn"

Bệnh phó thương hàn tiếng Anh là gì?

Bệnh phó thương hàn tiếng Anh là "typhoid fever" (danh từ), nghĩa là: Bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn Salmonella typhi gây ra, gây sốt cao và các triệu chứng tiêu chảy hoặc táo bón.

"typhoid fever" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"typhoid fever" nghĩa tiếng Việt là "bệnh phó thương hàn". Bệnh phó thương hàn là một dạng bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn Salmonella typhi gây ra.

Phát âm "typhoid fever" như thế nào?

"typhoid fever" có phiên âm IPA /ˈtaɪfɔɪd ˈfivər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "typhoid fever"?

He contracted typhoid fever after traveling to the countryside. — Anh ấy đã bị bệnh phó thương hàn sau chuyến đi đến miền quê.