Tiếng Việt
Bệnh tinh hồng nhiệt tiếng Anh là gì?
bệnh tinh hồng nhiệt tiếng Anh là scarlet fever /ˈskɑrlət ˈfivər/. Bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn gây ra, đặc trưng bởi phát ban đỏ và sốt cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scarlet fever
Ví dụ câu với bệnh tinh hồng nhiệt / scarlet fever
- 1
Trẻ em thường mắc bệnh tinh hồng nhiệt vào mùa xuân.
Children often get scarlet fever in spring.
- 2
Bệnh này cần điều trị khẩn cấp để tránh biến chứng.
This disease requires urgent treatment to prevent complications.
Ghi chú dùng từ bệnh tinh hồng nhiệt
Bệnh tinh hồng nhiệt là bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn gây ra, liên quan đến phát ban đỏ và sốt cao. Các thuật ngữ liên quan: 'bệnh truyền nhiễm' (infectious disease), 'vi khuẩn' (bacteria), 'phát ban' (rash).
Video minh hoạ bệnh tinh hồng nhiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh tinh hồng nhiệt
Câu hỏi thường gặp về "bệnh tinh hồng nhiệt"
Bệnh tinh hồng nhiệt tiếng Anh là gì?
Bệnh tinh hồng nhiệt tiếng Anh là "scarlet fever" (danh từ), nghĩa là: Bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn gây ra, đặc trưng bởi phát ban đỏ và sốt cao.
"scarlet fever" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scarlet fever" nghĩa tiếng Việt là "bệnh tinh hồng nhiệt". Bệnh tinh hồng nhiệt là bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn gây ra, liên quan đến phát ban đỏ và sốt cao.
Phát âm "scarlet fever" như thế nào?
"scarlet fever" có phiên âm IPA /ˈskɑrlət ˈfivər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scarlet fever"?
Children often get scarlet fever in spring. — Trẻ em thường mắc bệnh tinh hồng nhiệt vào mùa xuân.