The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bị cấm tiếng Anh là gì?

Bị cấm tiếng Anh là Banned /bænd/. Bị cấm là trạng thái không được phép làm hoặc sử dụng điều gì đó do luật lệ hoặc quy định.

Hình minh hoạ "Bị cấm" tiếng Anh là "Banned"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Banned

Tính từ
/bænd/

Ví dụ câu với Bị cấm / Banned

  1. 1

    Trẻ em bị cấm xem phim này.

    Children are banned from watching this movie.

  2. 2

    Sử dụng điện thoại trong lớp học bị cấm.

    Using phones in class is banned.

Ghi chú dùng từ Bị cấm

Bị cấm nghĩa là không được phép theo quy định. Các từ liên quan: prohibited (bị cấm), forbidden (cấm), restricted (hạn chế).

Video minh hoạ Bị cấm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Bị cấm

Câu hỏi thường gặp về "Bị cấm"

Bị cấm tiếng Anh là gì?

Bị cấm tiếng Anh là "Banned" (tính từ), nghĩa là: Bị cấm là trạng thái không được phép làm hoặc sử dụng điều gì đó do luật lệ hoặc quy định.

"Banned" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Banned" nghĩa tiếng Việt là "Bị cấm". Bị cấm nghĩa là không được phép theo quy định.

Phát âm "Banned" như thế nào?

"Banned" có phiên âm IPA /bænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Banned"?

Children are banned from watching this movie. — Trẻ em bị cấm xem phim này.