The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bị chia làm hai tiếng Anh là gì?

Bị chia làm hai tiếng Anh là Get split in half /ɡɛt splɪt ɪn hɑːf/. Chia làm hai phần hoặc đoạn.

Hình minh hoạ "Bị chia làm hai" tiếng Anh là "Get split in half"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Get split in half

Động từ
/ɡɛt splɪt ɪn hɑːf/

Ví dụ câu với Bị chia làm hai / Get split in half

  1. 1

    Cây cối bị chia làm hai sau cơn bão.

    The tree got split in half after the storm.

  2. 2

    Chiếc bánh bị chia làm hai để chia cho hai người.

    The cake got split in half to share with two people.

Ghi chú dùng từ Bị chia làm hai

Diễn tả hành động chia đôi một vật thể. Các từ liên quan: divide (chia), split (chia rẽ), break (bbreak).

Video minh hoạ Bị chia làm hai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bị chia làm hai

Câu hỏi thường gặp về "Bị chia làm hai"

Bị chia làm hai tiếng Anh là gì?

Bị chia làm hai tiếng Anh là "Get split in half" (động từ), nghĩa là: Chia làm hai phần hoặc đoạn.

"Get split in half" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Get split in half" nghĩa tiếng Việt là "Bị chia làm hai". Diễn tả hành động chia đôi một vật thể.

Phát âm "Get split in half" như thế nào?

"Get split in half" có phiên âm IPA /ɡɛt splɪt ɪn hɑːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Get split in half"?

The tree got split in half after the storm. — Cây cối bị chia làm hai sau cơn bão.