The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiệp 2 tiếng Anh là gì?

hiệp 2 tiếng Anh là second half /ˈsɛkənd hæf/. Phần thứ hai của trận đấu bóng đá hoặc thể thao, bắt đầu sau giờ nghỉ giữa hiệp 1 và hiệp 2.

Hình minh hoạ "hiệp 2" tiếng Anh là "second half"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

second half

Danh từ
/ˈsɛkənd hæf/

Ví dụ câu với hiệp 2 / second half

  1. 1

    Trận đấu bắt đầu hiệp 2 với sự thay đổi đội hình.

    The second half of the game was very exciting.

  2. 2

    Các cầu thủ trở lại sân để thi đấu hiệp 2.

    Players returned to the field for the second half.

Ghi chú dùng từ hiệp 2

Hiệp 2 là phần thi đấu sau giờ nghỉ giữa trận. Các từ liên quan: 'first half' (hiệp 1), 'match' (trận đấu), 'interval' (giờ nghỉ).

Video minh hoạ hiệp 2

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiệp 2

Câu hỏi thường gặp về "hiệp 2"

Hiệp 2 tiếng Anh là gì?

Hiệp 2 tiếng Anh là "second half" (danh từ), nghĩa là: Phần thứ hai của trận đấu bóng đá hoặc thể thao, bắt đầu sau giờ nghỉ giữa hiệp 1 và hiệp 2.

"second half" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"second half" nghĩa tiếng Việt là "hiệp 2". Hiệp 2 là phần thi đấu sau giờ nghỉ giữa trận.

Phát âm "second half" như thế nào?

"second half" có phiên âm IPA /ˈsɛkənd hæf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "second half"?

The second half of the game was very exciting. — Trận đấu bắt đầu hiệp 2 với sự thay đổi đội hình.