Tiếng Việt
Hiệp 1 tiếng Anh là gì?
hiệp 1 tiếng Anh là first half /ˈfɜːrst hæf/. Phần đầu của một trận đấu thể thao, thường là trong bóng đá hoặc bóng rổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
first half
Ví dụ câu với hiệp 1 / first half
- 1
Trận đấu bắt đầu vào lúc 7 giờ tối, và hiệp 1 kết thúc lúc 7 giờ 45 phút.
The game started at 7 PM, and the first half ended at 7:45 PM.
- 2
Trong hiệp 1, đội chủ nhà đã ghi được một bàn thắng quan trọng.
In the first half, the home team scored an important goal.
Ghi chú dùng từ hiệp 1
Hiệp 1 thường dùng trong thể thao để chỉ phần đầu của trận đấu. Các từ liên quan: 'second half' (hiệp 2), 'half-time' (giữa hiệp), 'match' (trận đấu), 'score' (tỷ số), 'goal' (bàn thắng).
Video minh hoạ hiệp 1
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiệp 1
Câu hỏi thường gặp về "hiệp 1"
Hiệp 1 tiếng Anh là gì?
Hiệp 1 tiếng Anh là "first half" (danh từ), nghĩa là: Phần đầu của một trận đấu thể thao, thường là trong bóng đá hoặc bóng rổ.
"first half" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"first half" nghĩa tiếng Việt là "hiệp 1". Hiệp 1 thường dùng trong thể thao để chỉ phần đầu của trận đấu.
Phát âm "first half" như thế nào?
"first half" có phiên âm IPA /ˈfɜːrst hæf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "first half"?
The game started at 7 PM, and the first half ended at 7:45 PM. — Trận đấu bắt đầu vào lúc 7 giờ tối, và hiệp 1 kết thúc lúc 7 giờ 45 phút.