The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nửa tá tiếng Anh là gì?

nửa tá tiếng Anh là half dozen /hæf ˈdʌzən/. Gồm sáu cái, hay một nửa của mười hai cái.

Hình minh hoạ "nửa tá" tiếng Anh là "half dozen"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

half dozen

Danh từ
/hæf ˈdʌzən/

Ví dụ câu với nửa tá / half dozen

  1. 1

    Tôi mua nửa tá trứng để làm bánh.

    I bought a half dozen eggs for baking.

  2. 2

    Anh ấy cần nửa tá bút để viết bài.

    He needs a half dozen pens to write.

Ghi chú dùng từ nửa tá

Nửa tá là một cách đếm số lượng bằng sáu. Các từ liên quan: 'dozen' (mười hai), 'pair' (cặp), 'few' (ít).

Video minh hoạ nửa tá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nửa tá

Câu hỏi thường gặp về "nửa tá"

Nửa tá tiếng Anh là gì?

Nửa tá tiếng Anh là "half dozen" (danh từ), nghĩa là: Gồm sáu cái, hay một nửa của mười hai cái.

"half dozen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"half dozen" nghĩa tiếng Việt là "nửa tá". Nửa tá là một cách đếm số lượng bằng sáu.

Phát âm "half dozen" như thế nào?

"half dozen" có phiên âm IPA /hæf ˈdʌzən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "half dozen"?

I bought a half dozen eggs for baking. — Tôi mua nửa tá trứng để làm bánh.