The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chia làm hai tiếng Anh là gì?

chia làm hai tiếng Anh là divide in two /dɪˈvaɪd ɪn tuː/. Chia thành hai phần hoặc hai phần tử.

Hình minh hoạ "chia làm hai" tiếng Anh là "divide in two"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

divide in two

Cụm từ
/dɪˈvaɪd ɪn tuː/

Ví dụ câu với chia làm hai / divide in two

  1. 1

    Chúng tôi sẽ chia bánh làm hai phần.

    We will divide the cake in two.

  2. 2

    Anh ấy đã chia tài sản của mình làm hai phần.

    He divided his assets in two.

Ghi chú dùng từ chia làm hai

Cụm từ này dùng để mô tả hành động chia một vật hoặc một tập hợp thành hai phần. Các từ liên quan gồm 'split' (chia tách), 'separate' (tách rời), 'partition' (phân chia).

Video minh hoạ chia làm hai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chia làm hai

Câu hỏi thường gặp về "chia làm hai"

Chia làm hai tiếng Anh là gì?

Chia làm hai tiếng Anh là "divide in two" (cụm từ), nghĩa là: Chia thành hai phần hoặc hai phần tử.

"divide in two" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"divide in two" nghĩa tiếng Việt là "chia làm hai". Cụm từ này dùng để mô tả hành động chia một vật hoặc một tập hợp thành hai phần.

Phát âm "divide in two" như thế nào?

"divide in two" có phiên âm IPA /dɪˈvaɪd ɪn tuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "divide in two"?

We will divide the cake in two. — Chúng tôi sẽ chia bánh làm hai phần.