The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bị deadline dí tiếng Anh là gì?

Bị deadline dí tiếng Anh là Be under deadline pressure /ˈʌndər ˈdɛdlaɪn ˈprɛʃər/. Chịu áp lực về thời hạn hoàn thành công việc.

Hình minh hoạ "Bị deadline dí" tiếng Anh là "Be under deadline pressure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Be under deadline pressure

Động từ
/ˈʌndər ˈdɛdlaɪn ˈprɛʃər/

Ví dụ câu với Bị deadline dí / Be under deadline pressure

  1. 1

    He worked late into the night because he was under deadline pressure.

    Anh ấy làm việc muộn vào ban đêm vì bị áp lực về thời hạn.

  2. 2

    She managed to finish the project on time despite being under deadline pressure.

    Cô ấy đã hoàn thành dự án đúng hạn mặc dù bị áp lực về thời hạn.

Ghi chú dùng từ Bị deadline dí

Diễn tả trạng thái bị áp lực về thời gian để hoàn thành công việc. Các từ liên quan: deadline (hạn chót), pressure (áp lực), time management (quản lý thời gian).

Video minh hoạ Bị deadline dí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bị deadline dí

Câu hỏi thường gặp về "Bị deadline dí"

Bị deadline dí tiếng Anh là gì?

Bị deadline dí tiếng Anh là "Be under deadline pressure" (động từ), nghĩa là: Chịu áp lực về thời hạn hoàn thành công việc.

"Be under deadline pressure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Be under deadline pressure" nghĩa tiếng Việt là "Bị deadline dí". Diễn tả trạng thái bị áp lực về thời gian để hoàn thành công việc.

Phát âm "Be under deadline pressure" như thế nào?

"Be under deadline pressure" có phiên âm IPA /ˈʌndər ˈdɛdlaɪn ˈprɛʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Be under deadline pressure"?

Anh ấy làm việc muộn vào ban đêm vì bị áp lực về thời hạn. — He worked late into the night because he was under deadline pressure.