Tiếng Việt
Deadline dí tiếng Anh là gì?
deadline dí tiếng Anh là tight deadline /taɪt ˈdɛdlaɪn/. Thời hạn chặt chẽ, gần kề, yêu cầu hoàn thành công việc trong thời gian ngắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tight deadline
Ví dụ câu với deadline dí / tight deadline
- 1
Chúng tôi cần hoàn thành dự án trước hạn chót gấp rút này.
We need to finish the project before this tight deadline.
- 2
Anh ấy cảm thấy áp lực vì deadline chặt chẽ sắp tới.
He feels pressured due to the tight deadline approaching.
Ghi chú dùng từ deadline dí
Từ này mô tả thời hạn gấp rút, thường gây áp lực. Các từ liên quan: 'deadline' (hạn chót), 'urgent' (khẩn cấp), 'time-sensitive' (nhạy cảm về thời gian).
Video minh hoạ deadline dí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với deadline dí
- díChase
- Bị deadline díBe under deadline pressure
- gấp ngàynear deadline
- hạn cuốideadline
- trước hạnbefore the deadline
- hạn nộp bàiSubmission deadline
- sắp đến hạnApproaching deadline
- tiến độ gấpUrgent deadline
- hạn nộp thuếTax deadline
- kịp deadlinemeet the deadline
- trễ deadlinemiss the deadline
- chạy deadlinemeet a deadline
Câu hỏi thường gặp về "deadline dí"
Deadline dí tiếng Anh là gì?
Deadline dí tiếng Anh là "tight deadline" (danh từ), nghĩa là: Thời hạn chặt chẽ, gần kề, yêu cầu hoàn thành công việc trong thời gian ngắn.
"tight deadline" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tight deadline" nghĩa tiếng Việt là "deadline dí". Từ này mô tả thời hạn gấp rút, thường gây áp lực.
Phát âm "tight deadline" như thế nào?
"tight deadline" có phiên âm IPA /taɪt ˈdɛdlaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tight deadline"?
We need to finish the project before this tight deadline. — Chúng tôi cần hoàn thành dự án trước hạn chót gấp rút này.