The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hàng bị lỗi tiếng Anh là gì?

hàng bị lỗi tiếng Anh là defective goods /dɪˈfɛktɪv gʊdz/. Hàng hóa có lỗi hoặc sai sót, không đạt tiêu chuẩn chất lượng.

Hình minh hoạ "hàng bị lỗi" tiếng Anh là "defective goods"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

defective goods

Danh từ
/dɪˈfɛktɪv gʊdz/

Ví dụ câu với hàng bị lỗi / defective goods

  1. 1

    Cửa hàng đã trả lại hàng bị lỗi cho nhà sản xuất.

    The store returned the defective goods to the manufacturer.

  2. 2

    Bạn có thể yêu cầu hoàn tiền nếu mua phải hàng bị lỗi.

    You can request a refund if you buy defective goods.

Ghi chú dùng từ hàng bị lỗi

Hàng bị lỗi là hàng không đạt tiêu chuẩn chất lượng hoặc có sai sót. Các thuật ngữ liên quan: warranty (bảo hành), defect (lỗi), return policy (chính sách trả hàng).

Video minh hoạ hàng bị lỗi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hàng bị lỗi

Câu hỏi thường gặp về "hàng bị lỗi"

Hàng bị lỗi tiếng Anh là gì?

Hàng bị lỗi tiếng Anh là "defective goods" (danh từ), nghĩa là: Hàng hóa có lỗi hoặc sai sót, không đạt tiêu chuẩn chất lượng.

"defective goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"defective goods" nghĩa tiếng Việt là "hàng bị lỗi". Hàng bị lỗi là hàng không đạt tiêu chuẩn chất lượng hoặc có sai sót.

Phát âm "defective goods" như thế nào?

"defective goods" có phiên âm IPA /dɪˈfɛktɪv gʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "defective goods"?

The store returned the defective goods to the manufacturer. — Cửa hàng đã trả lại hàng bị lỗi cho nhà sản xuất.