Tiếng Việt
Bí thư chi bộ tiếng Anh là gì?
bí thư chi bộ tiếng Anh là cell secretary /sɛl ˈsɛkrəˌtɛri/. Chức vụ trong tổ chức Đảng, người phụ trách công tác của chi bộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cell secretary
Ví dụ câu với bí thư chi bộ / cell secretary
- 1
Bí thư chi bộ đã tổ chức cuộc họp định kỳ.
The cell secretary organized the regular meeting.
- 2
Vai trò của bí thư chi bộ rất quan trọng trong việc duy trì hoạt động của đảng.
The role of the cell secretary is crucial in maintaining party activities.
Ghi chú dùng từ bí thư chi bộ
Bí thư chi bộ là người phụ trách công tác của một chi bộ Đảng. Các từ liên quan: 'đảng viên' (party member), 'tổ chức' (organization), 'đảng' (party).
Video minh hoạ bí thư chi bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bí thư chi bộ
Câu hỏi thường gặp về "bí thư chi bộ"
Bí thư chi bộ tiếng Anh là gì?
Bí thư chi bộ tiếng Anh là "cell secretary" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ trong tổ chức Đảng, người phụ trách công tác của chi bộ.
"cell secretary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cell secretary" nghĩa tiếng Việt là "bí thư chi bộ". Bí thư chi bộ là người phụ trách công tác của một chi bộ Đảng.
Phát âm "cell secretary" như thế nào?
"cell secretary" có phiên âm IPA /sɛl ˈsɛkrəˌtɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cell secretary"?
The cell secretary organized the regular meeting. — Bí thư chi bộ đã tổ chức cuộc họp định kỳ.