The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bí thư đảng ủy tiếng Anh là gì?

bí thư đảng ủy tiếng Anh là party committee secretary /ˈpɑrti kəˈmɪti ˈsɛkrəˌtɛri/. Chức vụ người đứng đầu Ban chấp hành Đảng ủy trong một tổ chức đảng.

Hình minh hoạ "bí thư đảng ủy" tiếng Anh là "party committee secretary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

party committee secretary

Danh từ
/ˈpɑrti kəˈmɪti ˈsɛkrəˌtɛri/

Ví dụ câu với bí thư đảng ủy / party committee secretary

  1. 1

    Bí thư đảng ủy đã tổ chức cuộc họp quan trọng.

    The party committee secretary organized an important meeting.

  2. 2

    Chức vụ bí thư đảng ủy yêu cầu khả năng lãnh đạo tốt.

    The role of the party committee secretary requires good leadership skills.

Ghi chú dùng từ bí thư đảng ủy

Bí thư đảng ủy là người đứng đầu Ban chấp hành Đảng ủy, có trách nhiệm lãnh đạo và quản lý hoạt động của đảng trong địa phương hoặc tổ chức. Các thuật ngữ liên quan: 'đảng', 'đảng viên', 'chấp hành'.

Video minh hoạ bí thư đảng ủy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bí thư đảng ủy

Câu hỏi thường gặp về "bí thư đảng ủy"

Bí thư đảng ủy tiếng Anh là gì?

Bí thư đảng ủy tiếng Anh là "party committee secretary" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ người đứng đầu Ban chấp hành Đảng ủy trong một tổ chức đảng.

"party committee secretary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"party committee secretary" nghĩa tiếng Việt là "bí thư đảng ủy". Bí thư đảng ủy là người đứng đầu Ban chấp hành Đảng ủy, có trách nhiệm lãnh đạo và quản lý hoạt động của đảng trong địa phương hoặc tổ chức.

Phát âm "party committee secretary" như thế nào?

"party committee secretary" có phiên âm IPA /ˈpɑrti kəˈmɪti ˈsɛkrəˌtɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "party committee secretary"?

The party committee secretary organized an important meeting. — Bí thư đảng ủy đã tổ chức cuộc họp quan trọng.