Tiếng Việt
Bí thư thành ủy tiếng Anh là gì?
bí thư thành ủy tiếng Anh là City Party Committee secretary /ˈsɪti ˈpɑrti kəˈmɪti ˈsɛkrəˌtɛri/. Chức vụ bí thư của ủy ban thành phố, người đứng đầu đảng bộ thành phố.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
City Party Committee secretary
Ví dụ câu với bí thư thành ủy / City Party Committee secretary
- 1
Bí thư thành ủy đã tổ chức cuộc họp quan trọng vào sáng nay.
The City Party Committee secretary held an important meeting this morning.
- 2
Chức vụ bí thư thành ủy yêu cầu khả năng lãnh đạo cao.
The position of City Party Committee secretary requires strong leadership skills.
Ghi chú dùng từ bí thư thành ủy
Bí thư thành ủy là người đứng đầu đảng bộ thành phố, liên quan đến chính trị địa phương. Các thuật ngữ liên quan: 'ủy ban thành phố' (city committee), 'đảng bộ' (party branch), 'lãnh đạo' (leadership).
Video minh hoạ bí thư thành ủy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bí thư thành ủy
- bísquash
- bí thưsecretary
- thành ủycity party committee
- thư kýsecretary
- bí thư lớpclass secretary
- phó bí thưdeputy secretary
- bí thư đoànyouth union secretary
- bí thư tỉnhProvincial Party secretary
- tổng bí thưGeneral Secretary
- Tổng thư kýSecretary General
- bí thư huyệnDistrict Party Committee secretary
- thư ký dự ánproject secretary
Câu hỏi thường gặp về "bí thư thành ủy"
Bí thư thành ủy tiếng Anh là gì?
Bí thư thành ủy tiếng Anh là "City Party Committee secretary" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ bí thư của ủy ban thành phố, người đứng đầu đảng bộ thành phố.
"City Party Committee secretary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"City Party Committee secretary" nghĩa tiếng Việt là "bí thư thành ủy". Bí thư thành ủy là người đứng đầu đảng bộ thành phố, liên quan đến chính trị địa phương.
Phát âm "City Party Committee secretary" như thế nào?
"City Party Committee secretary" có phiên âm IPA /ˈsɪti ˈpɑrti kəˈmɪti ˈsɛkrəˌtɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "City Party Committee secretary"?
The City Party Committee secretary held an important meeting this morning. — Bí thư thành ủy đã tổ chức cuộc họp quan trọng vào sáng nay.