The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bí thư trung ương tiếng Anh là gì?

bí thư trung ương tiếng Anh là member of Communist Party of Vietnam Central Committee’s Secretariat /ˈmɛmbər ʌv ˈkɑmjənəst ˈpɑrti ʌv viˌɛtˈnɑm ˈsɛntrəl kəˈmɪtiz ˌsɛkrɪˈtɛriət/. Thành viên Ban Bí thư Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam, cơ quan lãnh đạo cao nhất của Đảng.

Hình minh hoạ "bí thư trung ương" tiếng Anh là "member of Communist Party of Vietnam Central Committee’s Secretariat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

member of Communist Party of Vietnam Central Committee’s Secretariat

Danh từ
/ˈmɛmbər ʌv ˈkɑmjənəst ˈpɑrti ʌv viˌɛtˈnɑm ˈsɛntrəl kəˈmɪtiz ˌsɛkrɪˈtɛriət/

Ví dụ câu với bí thư trung ương / member of Communist Party of Vietnam Central Committee’s Secretariat

  1. 1

    Ông ấy là một trong những bí thư trung ương quan trọng nhất.

    He is one of the most important members of the Central Committee's Secretariat.

  2. 2

    Bí thư trung ương có trách nhiệm điều hành công việc của đảng.

    The member of the Central Committee's Secretariat is responsible for managing the party's affairs.

Ghi chú dùng từ bí thư trung ương

Bí thư trung ương là thành viên của Ban Bí thư, chịu trách nhiệm chỉ đạo công tác của đảng. Các thuật ngữ liên quan: 'đảng', 'Ban Bí thư', 'Chính trị trung ương'.

Video minh hoạ bí thư trung ương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bí thư trung ương

Câu hỏi thường gặp về "bí thư trung ương"

Bí thư trung ương tiếng Anh là gì?

Bí thư trung ương tiếng Anh là "member of Communist Party of Vietnam Central Committee’s Secretariat" (danh từ), nghĩa là: Thành viên Ban Bí thư Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam, cơ quan lãnh đạo cao nhất của Đảng.

"member of Communist Party of Vietnam Central Committee’s Secretariat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"member of Communist Party of Vietnam Central Committee’s Secretariat" nghĩa tiếng Việt là "bí thư trung ương". Bí thư trung ương là thành viên của Ban Bí thư, chịu trách nhiệm chỉ đạo công tác của đảng.

Phát âm "member of Communist Party of Vietnam Central Committee’s Secretariat" như thế nào?

"member of Communist Party of Vietnam Central Committee’s Secretariat" có phiên âm IPA /ˈmɛmbər ʌv ˈkɑmjənəst ˈpɑrti ʌv viˌɛtˈnɑm ˈsɛntrəl kəˈmɪtiz ˌsɛkrɪˈtɛriət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "member of Communist Party of Vietnam Central Committee’s Secretariat"?

He is one of the most important members of the Central Committee's Secretariat. — Ông ấy là một trong những bí thư trung ương quan trọng nhất.