Tiếng Việt
Biên bản điều chỉnh tiếng Anh là gì?
biên bản điều chỉnh tiếng Anh là adjustment record /əˈʤʌstmənt ˈrɛkɔːd/. Biên bản ghi lại việc điều chỉnh hoặc sửa đổi một hồ sơ hoặc tài liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
adjustment record
Ví dụ câu với biên bản điều chỉnh / adjustment record
- 1
Chúng tôi đã ký biên bản điều chỉnh cho hợp đồng này.
We signed an adjustment record for this contract.
- 2
Biên bản điều chỉnh đã được gửi đến phòng kế toán.
The adjustment record has been sent to the accounting department.
Ghi chú dùng từ biên bản điều chỉnh
Biên bản điều chỉnh là tài liệu ghi lại các thay đổi đã thực hiện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'amendment' (sửa đổi), 'revision' (phiên bản sửa đổi), và 'correction' (sửa chữa).
Video minh hoạ biên bản điều chỉnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biên bản điều chỉnh
Câu hỏi thường gặp về "biên bản điều chỉnh"
Biên bản điều chỉnh tiếng Anh là gì?
Biên bản điều chỉnh tiếng Anh là "adjustment record" (danh từ), nghĩa là: Biên bản ghi lại việc điều chỉnh hoặc sửa đổi một hồ sơ hoặc tài liệu.
"adjustment record" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"adjustment record" nghĩa tiếng Việt là "biên bản điều chỉnh". Biên bản điều chỉnh là tài liệu ghi lại các thay đổi đã thực hiện.
Phát âm "adjustment record" như thế nào?
"adjustment record" có phiên âm IPA /əˈʤʌstmənt ˈrɛkɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "adjustment record"?
We signed an adjustment record for this contract. — Chúng tôi đã ký biên bản điều chỉnh cho hợp đồng này.