Tiếng Việt
Biên bản vi phạm hành chính tiếng Anh là gì?
biên bản vi phạm hành chính tiếng Anh là administrative violation record /ədˌmɪnɪˈstreɪtɪv ˌvaɪəˈleɪʃən ˈrɛkɔːd/. Biên bản ghi lại hành vi vi phạm hành chính của cá nhân hoặc tổ chức theo quy định pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
administrative violation record
Ví dụ câu với biên bản vi phạm hành chính / administrative violation record
- 1
Cảnh sát đã lập biên bản vi phạm hành chính vì đỗ xe sai quy định.
The police issued an administrative violation record for illegal parking.
- 2
Bạn cần ký vào biên bản vi phạm hành chính để xác nhận sự việc.
You need to sign the administrative violation record to acknowledge the incident.
Ghi chú dùng từ biên bản vi phạm hành chính
Biên bản vi phạm hành chính là tài liệu chính thức ghi lại hành vi vi phạm pháp luật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'phạt', 'xử phạt', 'quy định pháp luật'.
Video minh hoạ biên bản vi phạm hành chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biên bản vi phạm hành chính
Câu hỏi thường gặp về "biên bản vi phạm hành chính"
Biên bản vi phạm hành chính tiếng Anh là gì?
Biên bản vi phạm hành chính tiếng Anh là "administrative violation record" (danh từ), nghĩa là: Biên bản ghi lại hành vi vi phạm hành chính của cá nhân hoặc tổ chức theo quy định pháp luật.
"administrative violation record" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"administrative violation record" nghĩa tiếng Việt là "biên bản vi phạm hành chính". Biên bản vi phạm hành chính là tài liệu chính thức ghi lại hành vi vi phạm pháp luật.
Phát âm "administrative violation record" như thế nào?
"administrative violation record" có phiên âm IPA /ədˌmɪnɪˈstreɪtɪv ˌvaɪəˈleɪʃən ˈrɛkɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "administrative violation record"?
The police issued an administrative violation record for illegal parking. — Cảnh sát đã lập biên bản vi phạm hành chính vì đỗ xe sai quy định.