Tiếng Việt
Cung mọc tiếng Anh là gì?
cung mọc tiếng Anh là ascendant sign /əˈsɛndənt saɪn/. Chữ dùng để chỉ cung hoàng đạo mà mặt trời nằm trong đó vào thời điểm sinh của một người, ảnh hưởng đến tính cách và số phận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ascendant sign
Ví dụ câu với cung mọc / ascendant sign
- 1
Người đó sinh vào cung Bạch Dương, thuộc cung mọc của anh ấy.
He was born under the Aries sign, which is his ascendant sign.
- 2
Cung mọc của cô ấy là Song Ngư, ảnh hưởng đến cách cô ấy thể hiện bản thân.
Her ascendant sign is Pisces, affecting how she expresses herself.
Ghi chú dùng từ cung mọc
Cung mọc là một trong các yếu tố trong tử vi, liên quan đến cung hoàng đạo của mặt trời khi sinh. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'zodiac sign' (cung hoàng đạo), 'sun sign' (cung mặt trời), 'moon sign' (cung mặt trăng).
Video minh hoạ cung mọc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cung mọc
Câu hỏi thường gặp về "cung mọc"
Cung mọc tiếng Anh là gì?
Cung mọc tiếng Anh là "ascendant sign" (danh từ), nghĩa là: Chữ dùng để chỉ cung hoàng đạo mà mặt trời nằm trong đó vào thời điểm sinh của một người, ảnh hưởng đến tính cách và số phận.
"ascendant sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ascendant sign" nghĩa tiếng Việt là "cung mọc". Cung mọc là một trong các yếu tố trong tử vi, liên quan đến cung hoàng đạo của mặt trời khi sinh.
Phát âm "ascendant sign" như thế nào?
"ascendant sign" có phiên âm IPA /əˈsɛndənt saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ascendant sign"?
He was born under the Aries sign, which is his ascendant sign. — Người đó sinh vào cung Bạch Dương, thuộc cung mọc của anh ấy.