The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biển báo bến xe buýt tiếng Anh là gì?

biển báo bến xe buýt tiếng Anh là bus station sign /bʌs ˈsteɪʃən saɪn/. Biển báo chỉ dẫn tại bến xe buýt, thường dùng để chỉ vị trí hoặc hướng đi của bến xe.

Hình minh hoạ "biển báo bến xe buýt" tiếng Anh là "bus station sign"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bus station sign

Danh từ
/bʌs ˈsteɪʃən saɪn/

Ví dụ câu với biển báo bến xe buýt / bus station sign

  1. 1

    The bus station sign helps passengers find the correct platform.

    Biển báo bến xe buýt giúp hành khách tìm đúng sân ga.

  2. 2

    Look for the bus station sign near the entrance.

    Tìm biển báo bến xe buýt gần lối vào.

Ghi chú dùng từ biển báo bến xe buýt

Biển báo bến xe buýt là loại biển chỉ dẫn, liên quan đến các thuật ngữ như 'sign', 'direction', 'platform'.

Video minh hoạ biển báo bến xe buýt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biển báo bến xe buýt

Câu hỏi thường gặp về "biển báo bến xe buýt"

Biển báo bến xe buýt tiếng Anh là gì?

Biển báo bến xe buýt tiếng Anh là "bus station sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo chỉ dẫn tại bến xe buýt, thường dùng để chỉ vị trí hoặc hướng đi của bến xe.

"bus station sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bus station sign" nghĩa tiếng Việt là "biển báo bến xe buýt". Biển báo bến xe buýt là loại biển chỉ dẫn, liên quan đến các thuật ngữ như 'sign', 'direction', 'platform'.

Phát âm "bus station sign" như thế nào?

"bus station sign" có phiên âm IPA /bʌs ˈsteɪʃən saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bus station sign"?

Biển báo bến xe buýt giúp hành khách tìm đúng sân ga. — The bus station sign helps passengers find the correct platform.