The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biển báo cầu tạm tiếng Anh là gì?

biển báo cầu tạm tiếng Anh là temporary bridge sign /ˈtɛmpəˌrɛri brɪʤ saɪn/. Biển báo cảnh báo cầu tạm thời, thường dùng để thông báo về việc có cầu tạm thời đang thi công hoặc sử dụng.

Hình minh hoạ "biển báo cầu tạm" tiếng Anh là "temporary bridge sign"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

temporary bridge sign

Danh từ
/ˈtɛmpəˌrɛri brɪʤ saɪn/

Ví dụ câu với biển báo cầu tạm / temporary bridge sign

  1. 1

    The driver saw the temporary bridge sign and slowed down.

    Người lái xe nhìn thấy biển báo cầu tạm và giảm tốc.

  2. 2

    Please follow the detour signs around the temporary bridge.

    Vui lòng theo các biển báo lối đi vòng quanh cầu tạm.

Ghi chú dùng từ biển báo cầu tạm

Biển báo cầu tạm là loại biển cảnh báo tạm thời, thường dùng trong xây dựng hoặc sửa chữa cầu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'detour sign' (biển chỉ đường vòng), 'construction zone' (khu vực thi công), 'traffic control' (điều tiết giao thông).

Video minh hoạ biển báo cầu tạm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biển báo cầu tạm

Câu hỏi thường gặp về "biển báo cầu tạm"

Biển báo cầu tạm tiếng Anh là gì?

Biển báo cầu tạm tiếng Anh là "temporary bridge sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo cảnh báo cầu tạm thời, thường dùng để thông báo về việc có cầu tạm thời đang thi công hoặc sử dụng.

"temporary bridge sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"temporary bridge sign" nghĩa tiếng Việt là "biển báo cầu tạm". Biển báo cầu tạm là loại biển cảnh báo tạm thời, thường dùng trong xây dựng hoặc sửa chữa cầu.

Phát âm "temporary bridge sign" như thế nào?

"temporary bridge sign" có phiên âm IPA /ˈtɛmpəˌrɛri brɪʤ saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "temporary bridge sign"?

Người lái xe nhìn thấy biển báo cầu tạm và giảm tốc. — The driver saw the temporary bridge sign and slowed down.