Tiếng Việt
Biển báo hết đường ưu tiên tiếng Anh là gì?
biển báo hết đường ưu tiên tiếng Anh là end of the priority road sign /ɛnd ʌv ðə praɪˈɔrəti roʊd saɪn/. Biển báo cho biết đoạn đường ưu tiên đã kết thúc, không còn quyền ưu tiên nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
end of the priority road sign
Ví dụ câu với biển báo hết đường ưu tiên / end of the priority road sign
- 1
When you see the end of the priority road sign, you must give way to other vehicles.
Khi bạn thấy biển báo hết đường ưu tiên, bạn phải nhường đường cho các phương tiện khác.
- 2
The driver slowed down after noticing the end of the priority road sign.
Lái xe giảm tốc sau khi nhận biết biển báo hết đường ưu tiên.
Ghi chú dùng từ biển báo hết đường ưu tiên
Biển báo này thông báo kết thúc quyền ưu tiên trên đường. Các thuật ngữ liên quan: 'priority road' (đường ưu tiên), 'give way' (nhường đường), 'traffic sign' (biển báo giao thông).
Video minh hoạ biển báo hết đường ưu tiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biển báo hết đường ưu tiên
Câu hỏi thường gặp về "biển báo hết đường ưu tiên"
Biển báo hết đường ưu tiên tiếng Anh là gì?
Biển báo hết đường ưu tiên tiếng Anh là "end of the priority road sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo cho biết đoạn đường ưu tiên đã kết thúc, không còn quyền ưu tiên nữa.
"end of the priority road sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"end of the priority road sign" nghĩa tiếng Việt là "biển báo hết đường ưu tiên". Biển báo này thông báo kết thúc quyền ưu tiên trên đường.
Phát âm "end of the priority road sign" như thế nào?
"end of the priority road sign" có phiên âm IPA /ɛnd ʌv ðə praɪˈɔrəti roʊd saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "end of the priority road sign"?
Khi bạn thấy biển báo hết đường ưu tiên, bạn phải nhường đường cho các phương tiện khác. — When you see the end of the priority road sign, you must give way to other vehicles.