Tiếng Việt
Biển báo hướng gió tiếng Anh là gì?
biển báo hướng gió tiếng Anh là crosswinds sign /ˈkrɒs.wɪndz saɪn/. Biển báo chỉ hướng gió để hướng dẫn máy bay hoặc tàu thuyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crosswinds sign
Ví dụ câu với biển báo hướng gió / crosswinds sign
- 1
Phi công cần chú ý biển báo hướng gió để điều chỉnh hướng bay.
The pilot paid attention to the crosswinds sign to adjust the flight path.
- 2
Biển báo hướng gió giúp tàu thuyền tránh khỏi dòng gió mạnh.
The crosswinds sign helps ships avoid strong gusts.
Ghi chú dùng từ biển báo hướng gió
Biển báo hướng gió là biển báo cảnh báo về hướng gió để điều chỉnh hành trình. Các thuật ngữ liên quan gồm 'wind direction' (hướng gió), 'gust' (gió mạnh), 'tack' (chạy chéo).
Video minh hoạ biển báo hướng gió
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biển báo hướng gió
Câu hỏi thường gặp về "biển báo hướng gió"
Biển báo hướng gió tiếng Anh là gì?
Biển báo hướng gió tiếng Anh là "crosswinds sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo chỉ hướng gió để hướng dẫn máy bay hoặc tàu thuyền.
"crosswinds sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crosswinds sign" nghĩa tiếng Việt là "biển báo hướng gió". Biển báo hướng gió là biển báo cảnh báo về hướng gió để điều chỉnh hành trình.
Phát âm "crosswinds sign" như thế nào?
"crosswinds sign" có phiên âm IPA /ˈkrɒs.wɪndz saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crosswinds sign"?
The pilot paid attention to the crosswinds sign to adjust the flight path. — Phi công cần chú ý biển báo hướng gió để điều chỉnh hướng bay.