Tiếng Việt
Biển cấm vượt tiếng Anh là gì?
biển cấm vượt tiếng Anh là no passing sign /noʊ ˈpæsɪŋ/. Biển báo cấm vượt xe trên đường, thường đặt ở nơi có tầm nhìn hạn chế hoặc nguy hiểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
no passing sign
Ví dụ câu với biển cấm vượt / no passing sign
- 1
The driver saw the no passing sign and decided to slow down.
Người lái xe nhìn biển cấm vượt và quyết định giảm tốc.
- 2
You should not overtake vehicles where a no passing sign is posted.
Bạn không nên vượt xe khi thấy biển cấm vượt.
Ghi chú dùng từ biển cấm vượt
Biển cấm vượt là loại biển báo giao thông nhằm ngăn chặn các phương tiện vượt nhau để đảm bảo an toàn. Các thuật ngữ liên quan: 'đường một chiều' (one-way street), 'biển báo nguy hiểm' (danger warning sign), 'quy tắc giao thông' (traffic rules).
Video minh hoạ biển cấm vượt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biển cấm vượt
Câu hỏi thường gặp về "biển cấm vượt"
Biển cấm vượt tiếng Anh là gì?
Biển cấm vượt tiếng Anh là "no passing sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo cấm vượt xe trên đường, thường đặt ở nơi có tầm nhìn hạn chế hoặc nguy hiểm.
"no passing sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"no passing sign" nghĩa tiếng Việt là "biển cấm vượt". Biển cấm vượt là loại biển báo giao thông nhằm ngăn chặn các phương tiện vượt nhau để đảm bảo an toàn.
Phát âm "no passing sign" như thế nào?
"no passing sign" có phiên âm IPA /noʊ ˈpæsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "no passing sign"?
Người lái xe nhìn biển cấm vượt và quyết định giảm tốc. — The driver saw the no passing sign and decided to slow down.