The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biến chuyển tiếng Anh là gì?

Biến chuyển tiếng Anh là Transition /trænˈzɪʃən/. Sự thay đổi hoặc chuyển đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.

Hình minh hoạ "Biến chuyển" tiếng Anh là "Transition"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Transition

Danh từ
/trænˈzɪʃən/

Ví dụ câu với Biến chuyển / Transition

  1. 1

    Quá trình chuyển đổi từ học sinh sang sinh viên có thể khó khăn.

    The transition from childhood to adulthood can be challenging.

  2. 2

    Chúng tôi đang trong giai đoạn chuyển đổi năng lượng để giảm khí thải.

    We are in a transition phase to renewable energy to reduce emissions.

Ghi chú dùng từ Biến chuyển

Biến chuyển đề cập đến sự thay đổi hoặc chuyển đổi. Các từ liên quan gồm có 'change' (thay đổi), 'shift' (dịch chuyển), 'transformation' (biến đổi).

Video minh hoạ Biến chuyển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Biến chuyển

Câu hỏi thường gặp về "Biến chuyển"

Biến chuyển tiếng Anh là gì?

Biến chuyển tiếng Anh là "Transition" (danh từ), nghĩa là: Sự thay đổi hoặc chuyển đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.

"Transition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Transition" nghĩa tiếng Việt là "Biến chuyển". Biến chuyển đề cập đến sự thay đổi hoặc chuyển đổi.

Phát âm "Transition" như thế nào?

"Transition" có phiên âm IPA /trænˈzɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Transition"?

The transition from childhood to adulthood can be challenging. — Quá trình chuyển đổi từ học sinh sang sinh viên có thể khó khăn.