Tiếng Việt
Cảm biến chuyển động tiếng Anh là gì?
Cảm biến chuyển động tiếng Anh là Motion sensor /ˈmoʊʃən ˈsɛnsər/. Thiết bị phát hiện sự chuyển động của vật thể trong phạm vi nhất định để kích hoạt các hệ thống tự động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Motion sensor
Ví dụ câu với Cảm biến chuyển động / Motion sensor
- 1
Cảm biến chuyển động giúp tiết kiệm năng lượng bằng cách tự động tắt đèn khi không có người.
The motion sensor turned on the lights when I entered the room.
- 2
Hệ thống an ninh sử dụng cảm biến chuyển động để phát hiện sự xâm nhập trái phép.
The security system uses a motion sensor to detect unauthorized entry.
Ghi chú dùng từ Cảm biến chuyển động
Cảm biến chuyển động là thiết bị phát hiện sự chuyển động, thường dùng trong an ninh và tiết kiệm năng lượng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sensor' (cảm biến), 'automation' (tự động hóa), 'security' (an ninh).
Video minh hoạ Cảm biến chuyển động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cảm biến chuyển động
Câu hỏi thường gặp về "Cảm biến chuyển động"
Cảm biến chuyển động tiếng Anh là gì?
Cảm biến chuyển động tiếng Anh là "Motion sensor" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị phát hiện sự chuyển động của vật thể trong phạm vi nhất định để kích hoạt các hệ thống tự động.
"Motion sensor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Motion sensor" nghĩa tiếng Việt là "Cảm biến chuyển động". Cảm biến chuyển động là thiết bị phát hiện sự chuyển động, thường dùng trong an ninh và tiết kiệm năng lượng.
Phát âm "Motion sensor" như thế nào?
"Motion sensor" có phiên âm IPA /ˈmoʊʃən ˈsɛnsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Motion sensor"?
The motion sensor turned on the lights when I entered the room. — Cảm biến chuyển động giúp tiết kiệm năng lượng bằng cách tự động tắt đèn khi không có người.