Tiếng Việt
Biển hạn chế chiều ngang tiếng Anh là gì?
biển hạn chế chiều ngang tiếng Anh là width limit sign /wɪdθ ˈlɪmət saɪn/. Biển báo hạn chế chiều rộng của xe cộ đi qua một đoạn đường nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
width limit sign
Ví dụ câu với biển hạn chế chiều ngang / width limit sign
- 1
The driver saw the width limit sign and slowed down.
Người lái xe nhìn biển hạn chế chiều rộng và giảm tốc độ.
- 2
Vehicles exceeding the width limit are not allowed beyond this point.
Các phương tiện vượt quá hạn chế chiều rộng không được phép đi qua điểm này.
Ghi chú dùng từ biển hạn chế chiều ngang
Biển hạn chế chiều ngang giúp kiểm soát kích thước xe cộ trên đường. Các thuật ngữ liên quan: 'height limit sign' (biển hạn chế chiều cao), 'weight limit sign' (biển hạn chế trọng lượng), 'traffic sign' (biển báo giao thông).
Video minh hoạ biển hạn chế chiều ngang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biển hạn chế chiều ngang
Câu hỏi thường gặp về "biển hạn chế chiều ngang"
Biển hạn chế chiều ngang tiếng Anh là gì?
Biển hạn chế chiều ngang tiếng Anh là "width limit sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo hạn chế chiều rộng của xe cộ đi qua một đoạn đường nhất định.
"width limit sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"width limit sign" nghĩa tiếng Việt là "biển hạn chế chiều ngang". Biển hạn chế chiều ngang giúp kiểm soát kích thước xe cộ trên đường.
Phát âm "width limit sign" như thế nào?
"width limit sign" có phiên âm IPA /wɪdθ ˈlɪmət saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "width limit sign"?
Người lái xe nhìn biển hạn chế chiều rộng và giảm tốc độ. — The driver saw the width limit sign and slowed down.