Tiếng Việt
Biên lai thu tiền tiếng Anh là gì?
biên lai thu tiền tiếng Anh là payment receipt /ˈpeɪmənt rɪˈsiːt/. Biên lai xác nhận đã thanh toán tiền cho một dịch vụ hoặc hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
payment receipt
Ví dụ câu với biên lai thu tiền / payment receipt
- 1
Tôi đã nhận được biên lai thu tiền sau khi mua hàng.
I received the payment receipt after purchasing the item.
- 2
Bạn cần giữ biên lai thu tiền để làm bằng chứng thanh toán.
You need to keep the payment receipt as proof of payment.
Ghi chú dùng từ biên lai thu tiền
Biên lai thu tiền là giấy tờ xác nhận thanh toán. Các từ liên quan: hóa đơn (invoice), biên lai (receipt), chứng từ (document).
Video minh hoạ biên lai thu tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biên lai thu tiền
Câu hỏi thường gặp về "biên lai thu tiền"
Biên lai thu tiền tiếng Anh là gì?
Biên lai thu tiền tiếng Anh là "payment receipt" (danh từ), nghĩa là: Biên lai xác nhận đã thanh toán tiền cho một dịch vụ hoặc hàng hóa.
"payment receipt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"payment receipt" nghĩa tiếng Việt là "biên lai thu tiền". Biên lai thu tiền là giấy tờ xác nhận thanh toán.
Phát âm "payment receipt" như thế nào?
"payment receipt" có phiên âm IPA /ˈpeɪmənt rɪˈsiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "payment receipt"?
I received the payment receipt after purchasing the item. — Tôi đã nhận được biên lai thu tiền sau khi mua hàng.