Tiếng Việt
Biển nhân tạo tiếng Anh là gì?
biển nhân tạo tiếng Anh là artificial sea /ˌɑːtɪˈfɪʃ(ə)l siː/. Một vùng nước lớn nhân tạo, thường dùng để tạo cảnh quan hoặc phục vụ mục đích giải trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
artificial sea
Ví dụ câu với biển nhân tạo / artificial sea
- 1
Họ đã xây dựng một biển nhân tạo để phục vụ du lịch.
They built an artificial sea for tourism.
- 2
Biển nhân tạo này giúp giảm nhiệt độ trong khu vực đô thị.
This artificial sea helps to reduce temperatures in the urban area.
Ghi chú dùng từ biển nhân tạo
Biển nhân tạo là một loại hồ hoặc biển được tạo ra bởi con người. Các thuật ngữ liên quan: 'đập nước' (dam), 'hồ nhân tạo' (artificial lake), 'công viên nước' (water park).
Video minh hoạ biển nhân tạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biển nhân tạo
Câu hỏi thường gặp về "biển nhân tạo"
Biển nhân tạo tiếng Anh là gì?
Biển nhân tạo tiếng Anh là "artificial sea" (danh từ), nghĩa là: Một vùng nước lớn nhân tạo, thường dùng để tạo cảnh quan hoặc phục vụ mục đích giải trí.
"artificial sea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"artificial sea" nghĩa tiếng Việt là "biển nhân tạo". Biển nhân tạo là một loại hồ hoặc biển được tạo ra bởi con người.
Phát âm "artificial sea" như thế nào?
"artificial sea" có phiên âm IPA /ˌɑːtɪˈfɪʃ(ə)l siː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "artificial sea"?
They built an artificial sea for tourism. — Họ đã xây dựng một biển nhân tạo để phục vụ du lịch.