The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biện pháp cưỡng chế tiếng Anh là gì?

biện pháp cưỡng chế tiếng Anh là coercive measures /koʊˈɜrsɪv ˈmɛʒərz/. Các biện pháp nhằm ép buộc hoặc gây áp lực để đạt được mục đích nhất định, thường liên quan đến quyền lực hoặc cưỡng chế.

Hình minh hoạ "biện pháp cưỡng chế" tiếng Anh là "coercive measures"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

coercive measures

Danh từ
/koʊˈɜrsɪv ˈmɛʒərz/

Ví dụ câu với biện pháp cưỡng chế / coercive measures

  1. 1

    The government implemented coercive measures to control the protests.

    Chính phủ đã thực hiện các biện pháp cưỡng chế để kiểm soát các cuộc biểu tình.

  2. 2

    Coercive measures can sometimes violate human rights.

    Các biện pháp cưỡng chế đôi khi có thể vi phạm nhân quyền.

Ghi chú dùng từ biện pháp cưỡng chế

Biện pháp cưỡng chế liên quan đến việc sử dụng quyền lực để bắt buộc hành động. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'force' (sức mạnh), 'pressure' (áp lực), và 'enforcement' (thi hành).

Video minh hoạ biện pháp cưỡng chế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biện pháp cưỡng chế

Câu hỏi thường gặp về "biện pháp cưỡng chế"

Biện pháp cưỡng chế tiếng Anh là gì?

Biện pháp cưỡng chế tiếng Anh là "coercive measures" (danh từ), nghĩa là: Các biện pháp nhằm ép buộc hoặc gây áp lực để đạt được mục đích nhất định, thường liên quan đến quyền lực hoặc cưỡng chế.

"coercive measures" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"coercive measures" nghĩa tiếng Việt là "biện pháp cưỡng chế". Biện pháp cưỡng chế liên quan đến việc sử dụng quyền lực để bắt buộc hành động.

Phát âm "coercive measures" như thế nào?

"coercive measures" có phiên âm IPA /koʊˈɜrsɪv ˈmɛʒərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "coercive measures"?

Chính phủ đã thực hiện các biện pháp cưỡng chế để kiểm soát các cuộc biểu tình. — The government implemented coercive measures to control the protests.