Tiếng Việt
Biến tấu tiếng Anh là gì?
Biến tấu tiếng Anh là Variate /ˈvɛərieɪt/. Thay đổi hoặc điều chỉnh một thứ gì đó, thường để phù hợp hoặc tạo ra sự đa dạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Variate
Ví dụ câu với Biến tấu / Variate
- 1
Chúng tôi đã biến tấu bài hát để phù hợp với phong cách của ban nhạc.
We variated the recipe to suit our taste.
- 2
Cô ấy thường biến tấu câu chuyện để làm cho nó thú vị hơn.
She often variates the story to make it more interesting.
Ghi chú dùng từ Biến tấu
Biến tấu đề cập đến việc thay đổi hoặc điều chỉnh một thứ gì đó để phù hợp hoặc đa dạng hơn. Các từ liên quan gồm có 'modify' (sửa đổi), 'adapt' (thích nghi), và 'alter' (thay đổi).
Video minh hoạ Biến tấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Biến tấu
Câu hỏi thường gặp về "Biến tấu"
Biến tấu tiếng Anh là gì?
Biến tấu tiếng Anh là "Variate" (động từ), nghĩa là: Thay đổi hoặc điều chỉnh một thứ gì đó, thường để phù hợp hoặc tạo ra sự đa dạng.
"Variate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Variate" nghĩa tiếng Việt là "Biến tấu". Biến tấu đề cập đến việc thay đổi hoặc điều chỉnh một thứ gì đó để phù hợp hoặc đa dạng hơn.
Phát âm "Variate" như thế nào?
"Variate" có phiên âm IPA /ˈvɛərieɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Variate"?
We variated the recipe to suit our taste. — Chúng tôi đã biến tấu bài hát để phù hợp với phong cách của ban nhạc.