Tiếng Việt
Biển tiến tiếng Anh là gì?
biển tiến tiếng Anh là marine transgression /məˈriːn trænsˈɡrɛʃən/. Sự tiến lên của biển, làm biển dâng cao so với đất liền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
marine transgression
Ví dụ câu với biển tiến / marine transgression
- 1
Biển tiến đã làm thay đổi cảnh quan ven biển trong hàng nghìn năm qua.
The marine transgression gradually submerged the coastal plains.
- 2
Trong kỷ Permian, biển tiến đã ảnh hưởng lớn đến các hệ sinh thái trên đất liền.
During the Permian period, marine transgression significantly impacted terrestrial ecosystems.
Ghi chú dùng từ biển tiến
Biển tiến là hiện tượng biển dâng cao so với đất liền, thường xảy ra trong các thời kỳ địa chất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'biển lùi' (regression), 'đá trầm tích' (sedimentary rocks), và 'hệ sinh thái ven biển' (coastal ecosystems).
Video minh hoạ biển tiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biển tiến
Câu hỏi thường gặp về "biển tiến"
Biển tiến tiếng Anh là gì?
Biển tiến tiếng Anh là "marine transgression" (danh từ), nghĩa là: Sự tiến lên của biển, làm biển dâng cao so với đất liền.
"marine transgression" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"marine transgression" nghĩa tiếng Việt là "biển tiến". Biển tiến là hiện tượng biển dâng cao so với đất liền, thường xảy ra trong các thời kỳ địa chất.
Phát âm "marine transgression" như thế nào?
"marine transgression" có phiên âm IPA /məˈriːn trænsˈɡrɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "marine transgression"?
The marine transgression gradually submerged the coastal plains. — Biển tiến đã làm thay đổi cảnh quan ven biển trong hàng nghìn năm qua.