Tiếng Việt
Chân giá trị tiếng Anh là gì?
chân giá trị tiếng Anh là true value /truː ˈvæljuː/. Giá trị thực sự hoặc chính xác của một vật hoặc số liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
true value
Ví dụ câu với chân giá trị / true value
- 1
Giá trị thực của đồng tiền này đã tăng lên trong năm qua.
The true value of this coin has increased over the past year.
- 2
Chúng ta cần xác định chân giá trị của dự án trước khi đầu tư.
We need to determine the true value of the project before investing.
Ghi chú dùng từ chân giá trị
Chân giá trị đề cập đến giá trị thực sự của một vật hoặc số liệu. Các từ liên quan gồm 'accurate' (chính xác), 'genuine' (chính hãng), và 'authentic' (thật sự).
Video minh hoạ chân giá trị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chân giá trị
Câu hỏi thường gặp về "chân giá trị"
Chân giá trị tiếng Anh là gì?
Chân giá trị tiếng Anh là "true value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị thực sự hoặc chính xác của một vật hoặc số liệu.
"true value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"true value" nghĩa tiếng Việt là "chân giá trị". Chân giá trị đề cập đến giá trị thực sự của một vật hoặc số liệu.
Phát âm "true value" như thế nào?
"true value" có phiên âm IPA /truː ˈvæljuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "true value"?
The true value of this coin has increased over the past year. — Giá trị thực của đồng tiền này đã tăng lên trong năm qua.