The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biệt phái tiếng Anh là gì?

biệt phái tiếng Anh là secondment /sɪˈkɒndmənt/. Chuyển công tác tạm thời của nhân viên sang bộ phận hoặc tổ chức khác để thực hiện nhiệm vụ nhất định.

Hình minh hoạ "biệt phái" tiếng Anh là "secondment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

secondment

Danh từ
/sɪˈkɒndmənt/

Ví dụ câu với biệt phái / secondment

  1. 1

    Anh ấy được gửi đi biệt phái sang công ty liên doanh trong sáu tháng.

    He was sent on secondment to the joint venture company for six months.

  2. 2

    Biệt phái giúp nhân viên tích lũy kinh nghiệm làm việc quốc tế.

    Secondment helps employees gain international work experience.

Ghi chú dùng từ biệt phái

Biệt phái là hình thức tạm thời chuyển nhân viên đến bộ phận khác hoặc tổ chức khác để làm việc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'transfer' (chuyển nhượng), 'assignment' (nhiệm vụ), và 'temporary transfer' (chuyển tạm thời).

Video minh hoạ biệt phái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biệt phái

Câu hỏi thường gặp về "biệt phái"

Biệt phái tiếng Anh là gì?

Biệt phái tiếng Anh là "secondment" (danh từ), nghĩa là: Chuyển công tác tạm thời của nhân viên sang bộ phận hoặc tổ chức khác để thực hiện nhiệm vụ nhất định.

"secondment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"secondment" nghĩa tiếng Việt là "biệt phái". Biệt phái là hình thức tạm thời chuyển nhân viên đến bộ phận khác hoặc tổ chức khác để làm việc.

Phát âm "secondment" như thế nào?

"secondment" có phiên âm IPA /sɪˈkɒndmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "secondment"?

He was sent on secondment to the joint venture company for six months. — Anh ấy được gửi đi biệt phái sang công ty liên doanh trong sáu tháng.