Tiếng Việt
Biết tay tiếng Anh là gì?
biết tay tiếng Anh là you’ll see /juːl siː/. Bạn sẽ hiểu rõ hoặc nhận ra điều gì đó sau khi trải qua hoặc chứng kiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
you’ll see
Ví dụ câu với biết tay / you’ll see
- 1
Bạn sẽ biết tay khi bạn thử làm việc đó.
You'll see your skills improve after practice.
- 2
Chúng ta sẽ biết tay khi xem kết quả cuối cùng.
You'll see the results once the project is finished.
Ghi chú dùng từ biết tay
Biết tay là thành ngữ chỉ việc nhận ra hoặc hiểu rõ điều gì đó qua trải nghiệm hoặc quan sát. Các từ liên quan: 'discover' (phát hiện), 'realize' (nhận ra), 'understand' (hiểu rõ).
Video minh hoạ biết tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biết tay
Câu hỏi thường gặp về "biết tay"
Biết tay tiếng Anh là gì?
Biết tay tiếng Anh là "you’ll see" (cụm từ), nghĩa là: Bạn sẽ hiểu rõ hoặc nhận ra điều gì đó sau khi trải qua hoặc chứng kiến.
"you’ll see" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"you’ll see" nghĩa tiếng Việt là "biết tay". Biết tay là thành ngữ chỉ việc nhận ra hoặc hiểu rõ điều gì đó qua trải nghiệm hoặc quan sát.
Phát âm "you’ll see" như thế nào?
"you’ll see" có phiên âm IPA /juːl siː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "you’ll see"?
You'll see your skills improve after practice. — Bạn sẽ biết tay khi bạn thử làm việc đó.