Tiếng Việt
Biểu thị tiếng Anh là gì?
biểu thị tiếng Anh là express /ɪkˈsprɛs/. Diễn đạt ý nghĩ, cảm xúc hoặc ý kiến qua lời nói, hành động hoặc hình thức khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
express
Ví dụ câu với biểu thị / express
- 1
Anh ấy biểu thị sự vui mừng của mình qua nụ cười lớn.
He expressed his happiness through a big smile.
- 2
Cô ấy biểu thị ý kiến của mình rõ ràng trong cuộc họp.
She expressed her opinion clearly during the meeting.
Ghi chú dùng từ biểu thị
Biểu thị là hành động truyền đạt ý nghĩ hoặc cảm xúc. Các từ liên quan gồm 'communicate' (giao tiếp), 'convey' (truyền đạt), và 'demonstrate' (chứng minh, thể hiện).
Video minh hoạ biểu thị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biểu thị
Câu hỏi thường gặp về "biểu thị"
Biểu thị tiếng Anh là gì?
Biểu thị tiếng Anh là "express" (động từ), nghĩa là: Diễn đạt ý nghĩ, cảm xúc hoặc ý kiến qua lời nói, hành động hoặc hình thức khác.
"express" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"express" nghĩa tiếng Việt là "biểu thị". Biểu thị là hành động truyền đạt ý nghĩ hoặc cảm xúc.
Phát âm "express" như thế nào?
"express" có phiên âm IPA /ɪkˈsprɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "express"?
He expressed his happiness through a big smile. — Anh ấy biểu thị sự vui mừng của mình qua nụ cười lớn.