Tiếng Việt
Đại biểu thị xã tiếng Anh là gì?
đại biểu thị xã tiếng Anh là district-level town delegate /ˈdɪstrɪkt-ˈlɛvəl taʊn ˈdɛləɡət/. Đại biểu của thị xã ở cấp quận hoặc huyện, thường tham gia các cuộc họp hoặc hội nghị của địa phương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
district-level town delegate
Ví dụ câu với đại biểu thị xã / district-level town delegate
- 1
Ông ấy là đại biểu thị xã trong cuộc họp của Hội đồng nhân dân.
He is a district-level town delegate in the People's Council meeting.
- 2
Các đại biểu thị xã đã thảo luận về dự án phát triển mới.
The district-level town delegates discussed the new development project.
Ghi chú dùng từ đại biểu thị xã
Đại biểu thị xã là người đại diện cấp địa phương, liên quan đến các chức vụ như đại biểu quận, huyện. Các thuật ngữ liên quan gồm 'quận', 'huyện', 'đại biểu quốc hội' (national delegate), và 'đại biểu hội đồng' (council delegate).
Video minh hoạ đại biểu thị xã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại biểu thị xã
Câu hỏi thường gặp về "đại biểu thị xã"
Đại biểu thị xã tiếng Anh là gì?
Đại biểu thị xã tiếng Anh là "district-level town delegate" (danh từ), nghĩa là: Đại biểu của thị xã ở cấp quận hoặc huyện, thường tham gia các cuộc họp hoặc hội nghị của địa phương.
"district-level town delegate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"district-level town delegate" nghĩa tiếng Việt là "đại biểu thị xã". Đại biểu thị xã là người đại diện cấp địa phương, liên quan đến các chức vụ như đại biểu quận, huyện.
Phát âm "district-level town delegate" như thế nào?
"district-level town delegate" có phiên âm IPA /ˈdɪstrɪkt-ˈlɛvəl taʊn ˈdɛləɡət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "district-level town delegate"?
He is a district-level town delegate in the People's Council meeting. — Ông ấy là đại biểu thị xã trong cuộc họp của Hội đồng nhân dân.