Tiếng Việt
Biểu mô tiếng Anh là gì?
biểu mô tiếng Anh là Epithelium /ˌɛpɪˈθiːliəm/. Lớp tế bào phủ trên bề mặt hoặc lót trong của các cơ quan và mô trong cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Epithelium
Ví dụ câu với biểu mô / Epithelium
- 1
Biểu mô bảo vệ các mô bên dưới khỏi tổn thương và nhiễm trùng.
The epithelium protects the underlying tissues from damage and infection.
- 2
Biểu mô của ruột giúp hấp thụ chất dinh dưỡng hiệu quả hơn.
The epithelium of the intestine aids in efficient nutrient absorption.
Ghi chú dùng từ biểu mô
Biểu mô là lớp tế bào phủ bên ngoài hoặc bên trong các cơ quan. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'tissue' (mô), 'cell' (tế bào), 'membrane' (màng).
Video minh hoạ biểu mô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biểu mô
Câu hỏi thường gặp về "biểu mô"
Biểu mô tiếng Anh là gì?
Biểu mô tiếng Anh là "Epithelium" (danh từ), nghĩa là: Lớp tế bào phủ trên bề mặt hoặc lót trong của các cơ quan và mô trong cơ thể.
"Epithelium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Epithelium" nghĩa tiếng Việt là "biểu mô". Biểu mô là lớp tế bào phủ bên ngoài hoặc bên trong các cơ quan.
Phát âm "Epithelium" như thế nào?
"Epithelium" có phiên âm IPA /ˌɛpɪˈθiːliəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Epithelium"?
The epithelium protects the underlying tissues from damage and infection. — Biểu mô bảo vệ các mô bên dưới khỏi tổn thương và nhiễm trùng.