The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biểu bì tiếng Anh là gì?

biểu bì tiếng Anh là Epidermis /ˌɛpɪˈdɜːrmɪs/. Lớp ngoài cùng của da, bảo vệ các lớp bên trong của da khỏi tác nhân bên ngoài.

Hình minh hoạ "biểu bì" tiếng Anh là "Epidermis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Epidermis

Danh từ
/ˌɛpɪˈdɜːrmɪs/

Ví dụ câu với biểu bì / Epidermis

  1. 1

    Epidermis giúp bảo vệ da khỏi vi khuẩn và ô nhiễm.

    The epidermis acts as a barrier against bacteria and pollution.

  2. 2

    Lớp biểu bì dày hơn có thể giúp giảm mất nước qua da.

    A thicker epidermis can help reduce water loss through the skin.

Ghi chú dùng từ biểu bì

Biểu bì là lớp ngoài cùng của da, giúp bảo vệ cơ thể khỏi tác nhân bên ngoài. Các thuật ngữ liên quan gồm 'dermis' (lớp trung bì), 'hypodermis' (lớp dưới da), và 'keratin' (lớp sừng của biểu bì).

Video minh hoạ biểu bì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biểu bì

Câu hỏi thường gặp về "biểu bì"

Biểu bì tiếng Anh là gì?

Biểu bì tiếng Anh là "Epidermis" (danh từ), nghĩa là: Lớp ngoài cùng của da, bảo vệ các lớp bên trong của da khỏi tác nhân bên ngoài.

"Epidermis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Epidermis" nghĩa tiếng Việt là "biểu bì". Biểu bì là lớp ngoài cùng của da, giúp bảo vệ cơ thể khỏi tác nhân bên ngoài.

Phát âm "Epidermis" như thế nào?

"Epidermis" có phiên âm IPA /ˌɛpɪˈdɜːrmɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Epidermis"?

The epidermis acts as a barrier against bacteria and pollution. — Epidermis giúp bảo vệ da khỏi vi khuẩn và ô nhiễm.