The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bình chứa tiếng Anh là gì?

bình chứa tiếng Anh là storage tank /ˈstɔːrɪʤ tæŋk/. bình chứa dùng để lưu trữ chất lỏng hoặc khí trong các hệ thống công nghiệp hoặc sinh hoạt.

Hình minh hoạ "bình chứa" tiếng Anh là "storage tank"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

storage tank

Danh từ
/ˈstɔːrɪʤ tæŋk/

Ví dụ câu với bình chứa / storage tank

  1. 1

    The factory installed a new storage tank for chemicals.

    Nhà máy đã lắp đặt một bình chứa mới cho hóa chất.

  2. 2

    The water storage tank is located on the roof.

    Bình chứa nước nằm trên mái nhà.

Ghi chú dùng từ bình chứa

Bình chứa là thiết bị lưu trữ chất lỏng hoặc khí, thường dùng trong công nghiệp hoặc sinh hoạt. Các từ liên quan: 'tank' (bình, thùng), 'reservoir' (hồ chứa), 'container' (hình chứa).

Video minh hoạ bình chứa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bình chứa

Câu hỏi thường gặp về "bình chứa"

Bình chứa tiếng Anh là gì?

Bình chứa tiếng Anh là "storage tank" (danh từ), nghĩa là: bình chứa dùng để lưu trữ chất lỏng hoặc khí trong các hệ thống công nghiệp hoặc sinh hoạt.

"storage tank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"storage tank" nghĩa tiếng Việt là "bình chứa". Bình chứa là thiết bị lưu trữ chất lỏng hoặc khí, thường dùng trong công nghiệp hoặc sinh hoạt.

Phát âm "storage tank" như thế nào?

"storage tank" có phiên âm IPA /ˈstɔːrɪʤ tæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "storage tank"?

Nhà máy đã lắp đặt một bình chứa mới cho hóa chất. — The factory installed a new storage tank for chemicals.