The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bình chứa khí nén tiếng Anh là gì?

bình chứa khí nén tiếng Anh là compressed air tank /kəmˈprɛst ɛər tæŋk/. bình chứa khí nén dùng để lưu trữ khí nén dưới áp suất cao.

Hình minh hoạ "bình chứa khí nén" tiếng Anh là "compressed air tank"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

compressed air tank

Danh từ
/kəmˈprɛst ɛər tæŋk/

Ví dụ câu với bình chứa khí nén / compressed air tank

  1. 1

    Anh ấy kiểm tra bình chứa khí nén trước khi bắt đầu công việc.

    He checked the compressed air tank before starting work.

  2. 2

    Bình chứa khí nén bị rò rỉ cần sửa chữa ngay lập tức.

    The compressed air tank is leaking and needs to be repaired immediately.

Ghi chú dùng từ bình chứa khí nén

Bình chứa khí nén là thiết bị lưu trữ khí nén dưới áp suất cao. Các thuật ngữ liên quan: 'air compressor' (máy nén khí), 'pressure vessel' (bình chịu áp lực), 'gas cylinder' (bình khí).

Video minh hoạ bình chứa khí nén

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bình chứa khí nén

Câu hỏi thường gặp về "bình chứa khí nén"

Bình chứa khí nén tiếng Anh là gì?

Bình chứa khí nén tiếng Anh là "compressed air tank" (danh từ), nghĩa là: bình chứa khí nén dùng để lưu trữ khí nén dưới áp suất cao.

"compressed air tank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"compressed air tank" nghĩa tiếng Việt là "bình chứa khí nén". Bình chứa khí nén là thiết bị lưu trữ khí nén dưới áp suất cao.

Phát âm "compressed air tank" như thế nào?

"compressed air tank" có phiên âm IPA /kəmˈprɛst ɛər tæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "compressed air tank"?

He checked the compressed air tank before starting work. — Anh ấy kiểm tra bình chứa khí nén trước khi bắt đầu công việc.