The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bình giảm nhiệt tiếng Anh là gì?

bình giảm nhiệt tiếng Anh là cooling tank /ˈkuːlɪŋ tæŋk/. bình chứa dùng để làm mát, thường sử dụng trong hệ thống làm lạnh hoặc điều hòa không khí.

Hình minh hoạ "bình giảm nhiệt" tiếng Anh là "cooling tank"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cooling tank

Danh từ
/ˈkuːlɪŋ tæŋk/

Ví dụ câu với bình giảm nhiệt / cooling tank

  1. 1

    The cooling tank helps maintain the temperature of the refrigerant.

    Bình giảm nhiệt giúp duy trì nhiệt độ của chất làm lạnh.

  2. 2

    Check the cooling tank regularly for leaks.

    Kiểm tra bình giảm nhiệt thường xuyên để phát hiện rò rỉ.

Ghi chú dùng từ bình giảm nhiệt

Bình giảm nhiệt là thiết bị dùng để làm mát trong hệ thống làm lạnh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'refrigerant' (chất làm lạnh), 'heat exchanger' (bộ trao đổi nhiệt), và 'thermostat' (bộ điều chỉnh nhiệt độ).

Video minh hoạ bình giảm nhiệt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bình giảm nhiệt

Câu hỏi thường gặp về "bình giảm nhiệt"

Bình giảm nhiệt tiếng Anh là gì?

Bình giảm nhiệt tiếng Anh là "cooling tank" (danh từ), nghĩa là: bình chứa dùng để làm mát, thường sử dụng trong hệ thống làm lạnh hoặc điều hòa không khí.

"cooling tank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cooling tank" nghĩa tiếng Việt là "bình giảm nhiệt". Bình giảm nhiệt là thiết bị dùng để làm mát trong hệ thống làm lạnh.

Phát âm "cooling tank" như thế nào?

"cooling tank" có phiên âm IPA /ˈkuːlɪŋ tæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cooling tank"?

Bình giảm nhiệt giúp duy trì nhiệt độ của chất làm lạnh. — The cooling tank helps maintain the temperature of the refrigerant.