Tiếng Việt
Bình Khang tiếng Anh là gì?
Bình Khang tiếng Anh là Binh Khang /ˈbɪn ˈkæŋ/. Bình Khang là tên riêng, có thể là tên người hoặc địa danh trong tiếng Việt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Binh Khang
Ví dụ câu với Bình Khang / Binh Khang
- 1
Anh ấy tên là Bình Khang, một người bạn cũ của tôi.
His name is Binh Khang, an old friend of mine.
- 2
Bình Khang là một địa danh nổi tiếng trong khu vực.
Binh Khang is a famous location in the area.
Ghi chú dùng từ Bình Khang
Bình Khang có thể là tên người hoặc địa danh. Các từ liên quan: 'tên' (name), 'địa danh' (location), 'người' (person).
Video minh hoạ Bình Khang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bình Khang
Câu hỏi thường gặp về "Bình Khang"
Bình Khang tiếng Anh là gì?
Bình Khang tiếng Anh là "Binh Khang" (danh từ), nghĩa là: Bình Khang là tên riêng, có thể là tên người hoặc địa danh trong tiếng Việt.
"Binh Khang" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Binh Khang" nghĩa tiếng Việt là "Bình Khang". Bình Khang có thể là tên người hoặc địa danh.
Phát âm "Binh Khang" như thế nào?
"Binh Khang" có phiên âm IPA /ˈbɪn ˈkæŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Binh Khang"?
His name is Binh Khang, an old friend of mine. — Anh ấy tên là Bình Khang, một người bạn cũ của tôi.