Tiếng Việt
Gỡ gạc tiếng Anh là gì?
gỡ gạc tiếng Anh là recover /rɪˈkʌvər/. lấy lại, thu hồi hoặc lấy lại thứ gì đã mất hoặc bị mất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
recover
Ví dụ câu với gỡ gạc / recover
- 1
Anh ấy cố gắng gỡ gạc số tiền đã mất trong vụ đầu tư.
He tried to recover the money lost in the investment.
- 2
Chúng tôi cần gỡ gạc lại những gì đã bị mất trong vụ trộm.
We need to recover what was stolen during the robbery.
Ghi chú dùng từ gỡ gạc
Gỡ gạc có nghĩa là lấy lại hoặc thu hồi thứ gì đã mất. Các từ liên quan: 'restore' (khôi phục), 'regain' (lấy lại), 'recover' (phục hồi).
Video minh hoạ gỡ gạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gỡ gạc
Câu hỏi thường gặp về "gỡ gạc"
Gỡ gạc tiếng Anh là gì?
Gỡ gạc tiếng Anh là "recover" (động từ), nghĩa là: lấy lại, thu hồi hoặc lấy lại thứ gì đã mất hoặc bị mất.
"recover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"recover" nghĩa tiếng Việt là "gỡ gạc". Gỡ gạc có nghĩa là lấy lại hoặc thu hồi thứ gì đã mất.
Phát âm "recover" như thế nào?
"recover" có phiên âm IPA /rɪˈkʌvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "recover"?
He tried to recover the money lost in the investment. — Anh ấy cố gắng gỡ gạc số tiền đã mất trong vụ đầu tư.