The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khẹc tiếng Anh là gì?

khẹc tiếng Anh là monkey /ˈmʌŋki/. Con khỉ, loài động vật linh trưởng sống ở rừng và có khả năng leo trèo, nhảy nhót.

Hình minh hoạ "khẹc" tiếng Anh là "monkey"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

monkey

Danh từ
/ˈmʌŋki/

Ví dụ câu với khẹc / monkey

  1. 1

    Con khỉ đang nhảy từ cành cây này sang cành cây khác.

    The monkey is jumping from one branch to another.

  2. 2

    Chú khỉ trong sở thú rất thích ăn chuối.

    The monkey in the zoo loves eating bananas.

Ghi chú dùng từ khẹc

Khỉ là loài động vật linh trưởng, thường sống ở rừng nhiệt đới. Các từ liên quan: 'ape' (khỉ lớn), 'primate' ( linh trưởng), 'jungle' (rừng rậm).

Video minh hoạ khẹc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khẹc

Câu hỏi thường gặp về "khẹc"

Khẹc tiếng Anh là gì?

Khẹc tiếng Anh là "monkey" (danh từ), nghĩa là: Con khỉ, loài động vật linh trưởng sống ở rừng và có khả năng leo trèo, nhảy nhót.

"monkey" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"monkey" nghĩa tiếng Việt là "khẹc". Khỉ là loài động vật linh trưởng, thường sống ở rừng nhiệt đới.

Phát âm "monkey" như thế nào?

"monkey" có phiên âm IPA /ˈmʌŋki/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "monkey"?

The monkey is jumping from one branch to another. — Con khỉ đang nhảy từ cành cây này sang cành cây khác.