The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thang khỉ tiếng Anh là gì?

thang khỉ tiếng Anh là Monkey bars /ˈmʌŋki ˌbɑːrz/. Dây hoặc thanh để trẻ em chơi, thường treo ngang, cho phép trẻ bám và di chuyển bằng tay.

Hình minh hoạ "thang khỉ" tiếng Anh là "Monkey bars"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Monkey bars

Danh từ
/ˈmʌŋki ˌbɑːrz/

Ví dụ câu với thang khỉ / Monkey bars

  1. 1

    Trẻ em thích chơi trên thang khỉ trong sân chơi.

    Children love to play on the monkey bars at the playground.

  2. 2

    Cô bé tập leo thang khỉ để rèn luyện thể lực.

    The girl practices climbing the monkey bars to improve her strength.

Ghi chú dùng từ thang khỉ

Thang khỉ là thiết bị chơi ngoài trời phổ biến cho trẻ em, giúp phát triển sức mạnh tay và khả năng giữ thăng bằng. Các thuật ngữ liên quan: 'playground equipment' (thiết bị chơi ngoài trời), 'climbing' (leo trèo), 'strength' (sức mạnh).

Video minh hoạ thang khỉ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thang khỉ

Câu hỏi thường gặp về "thang khỉ"

Thang khỉ tiếng Anh là gì?

Thang khỉ tiếng Anh là "Monkey bars" (danh từ), nghĩa là: Dây hoặc thanh để trẻ em chơi, thường treo ngang, cho phép trẻ bám và di chuyển bằng tay.

"Monkey bars" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Monkey bars" nghĩa tiếng Việt là "thang khỉ". Thang khỉ là thiết bị chơi ngoài trời phổ biến cho trẻ em, giúp phát triển sức mạnh tay và khả năng giữ thăng bằng.

Phát âm "Monkey bars" như thế nào?

"Monkey bars" có phiên âm IPA /ˈmʌŋki ˌbɑːrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Monkey bars"?

Children love to play on the monkey bars at the playground. — Trẻ em thích chơi trên thang khỉ trong sân chơi.