Tiếng Việt
Bình tích áp tiếng Anh là gì?
bình tích áp tiếng Anh là air tank /ɛr tæŋk/. bình chứa khí nén để dự trữ không khí hoặc khí nén dùng trong các hệ thống công nghiệp hoặc xe cộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
air tank
Ví dụ câu với bình tích áp / air tank
- 1
Xe đạp của tôi có bình tích áp để cung cấp khí cho phanh.
My bicycle has an air tank to supply air for the brakes.
- 2
Bình tích áp trong hệ thống thủy lực giúp duy trì áp lực ổn định.
The air tank in the hydraulic system helps maintain a steady pressure.
Ghi chú dùng từ bình tích áp
Bình tích áp là thiết bị chứa khí nén, liên quan đến các thuật ngữ như 'compressor' (máy nén), 'pressure' (áp suất), và 'valve' (van).
Video minh hoạ bình tích áp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bình tích áp
Câu hỏi thường gặp về "bình tích áp"
Bình tích áp tiếng Anh là gì?
Bình tích áp tiếng Anh là "air tank" (danh từ), nghĩa là: bình chứa khí nén để dự trữ không khí hoặc khí nén dùng trong các hệ thống công nghiệp hoặc xe cộ.
"air tank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"air tank" nghĩa tiếng Việt là "bình tích áp". Bình tích áp là thiết bị chứa khí nén, liên quan đến các thuật ngữ như 'compressor' (máy nén), 'pressure' (áp suất), và 'valve' (van).
Phát âm "air tank" như thế nào?
"air tank" có phiên âm IPA /ɛr tæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "air tank"?
My bicycle has an air tank to supply air for the brakes. — Xe đạp của tôi có bình tích áp để cung cấp khí cho phanh.