The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bịt mắt ngủ tiếng Anh là gì?

Bịt mắt ngủ tiếng Anh là Sleep mask /sliːp mæsk/. Mặt nạ che mắt để ngủ, giúp giảm ánh sáng và tạo điều kiện thuận lợi cho giấc ngủ.

Hình minh hoạ "Bịt mắt ngủ" tiếng Anh là "Sleep mask"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sleep mask

Danh từ
/sliːp mæsk/

Ví dụ câu với Bịt mắt ngủ / Sleep mask

  1. 1

    Tôi đeo mặt nạ che mắt khi ngủ để tránh ánh sáng.

    She always wears a sleep mask to block out the light.

  2. 2

    Mặt nạ che mắt giúp tôi ngủ ngon hơn trong phòng sáng.

    A sleep mask helps me sleep better in a bright room.

Ghi chú dùng từ Bịt mắt ngủ

Bịt mắt ngủ là vật dùng để che mắt khi ngủ nhằm giảm thiểu ánh sáng. Các từ liên quan: 'eye mask' (mặt nạ mắt), 'sleep' (ngủ), 'rest' (nghỉ ngơi).

Video minh hoạ Bịt mắt ngủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bịt mắt ngủ

Câu hỏi thường gặp về "Bịt mắt ngủ"

Bịt mắt ngủ tiếng Anh là gì?

Bịt mắt ngủ tiếng Anh là "Sleep mask" (danh từ), nghĩa là: Mặt nạ che mắt để ngủ, giúp giảm ánh sáng và tạo điều kiện thuận lợi cho giấc ngủ.

"Sleep mask" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sleep mask" nghĩa tiếng Việt là "Bịt mắt ngủ". Bịt mắt ngủ là vật dùng để che mắt khi ngủ nhằm giảm thiểu ánh sáng.

Phát âm "Sleep mask" như thế nào?

"Sleep mask" có phiên âm IPA /sliːp mæsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sleep mask"?

She always wears a sleep mask to block out the light. — Tôi đeo mặt nạ che mắt khi ngủ để tránh ánh sáng.